Trung Tâm Đánh Giá Tâm Lý & Sức Khỏe Tinh Thần
Các bài trắc nghiệm tại Hello Doctor được số hoá từ các bộ thang đo chuẩn y khoa quốc tế, giúp bạn tầm soát và đánh giá sơ bộ các rủi ro về sức khỏe tinh thần.
Hướng dẫn trước khi làm bài
1. Không gian yên tĩnh
Chọn nơi yên tĩnh, tránh xao nhãng để tập trung đọc kỹ và hiểu rõ các câu hỏi.
2. Khung thời gian
Các câu hỏi thường đánh giá cảm xúc của bạn trong 2 đến 4 tuần gần nhất, không phải cảm xúc nhất thời ngay lúc này.
3. Hãy trung thực
Không có câu trả lời "đúng" hay "sai". Hãy chọn đáp án mô tả đúng nhất tình trạng thực tế của bạn.
4. Tính chất tham khảo
Kết quả trắc nghiệm mang tính chất tầm soát sớm, không thay thế cho chẩn đoán y khoa chính thức của bác sĩ chuyên khoa.
Đánh Giá Sơ Bộ (Pretest)
Bạn không chắc nên chọn bài kiểm tra nào? Hãy cho chúng tôi biết vấn đề khiến bạn khó chịu nhất hiện tại, chúng tôi sẽ tự động gợi ý bài kiểm tra phù hợp nhất cho bạn.
Danh Sách Bài Trắc Nghiệm
Thang Đánh Giá Lo Âu GAD-7 (Generalized Anxiety Disorder-7)
GAD-7 là thang tầm soát và đo lường rối loạn lo âu lan tỏa, được phát triển bởi Spitzer et al. (2006). Gồm 7 câu hỏi tương ứng với tiêu chí DSM-5. Điểm từ 0–21. Điểm cắt sàng lọc: ≥10.
Thang DASS-21 — Trầm Cảm, Lo Âu và Stress (Depression Anxiety Stress Scales-21)
DASS-21 là phiên bản rút gọn của DASS-42 do Lovibond & Lovibond phát triển (1995). Gồm 21 mục đánh giá 3 chiều: Trầm cảm (7 mục), Lo âu (7 mục), Stress (7 mục). Điểm mỗi chiều nhân x2 (so sánh với DASS-42). Trầm cảm: 0-9 bình thường; Lo âu: 0-7 bình thường; Stress: 0-14 bình thường.
Chỉ Số Mức Độ Mất Ngủ ISI (Insomnia Severity Index)
ISI là thang tự đánh giá mức độ mất ngủ được phát triển bởi Morin (1993, 2011). Gồm 7 mục đánh giá bản chất, mức độ nặng và tác động của mất ngủ. Điểm từ 0–28. Điểm cắt sàng lọc: ≥15 là mất ngủ lâm sàng có ý nghĩa.
Bài Test Xác Định Rối Loạn Do Rượu AUDIT (Alcohol Use Disorders Identification Test)
AUDIT là công cụ sàng lọc do WHO phát triển (Saunders et al., 1993) để xác định mức độ sử dụng rượu có hại. Gồm 10 câu hỏi. Điểm từ 0-40. Điểm cắt: 8+ (Nam) / 7+ (Nữ) gợi ý uống rượu có hại.
Thang Lo Âu Hamilton HAM-A (Hamilton Anxiety Rating Scale)
HAM-A là thang đánh giá lo âu do bác sĩ thực hiện (clinician-rated), được phát triển bởi Max Hamilton (1959). Gồm 14 mục, mỗi mục thang 0-4. Điểm tổng 0-56. Điểm cắt: <14 không lo âu, 14-17 nhẹ, 18-24 vừa, ≥25 nặng.
Thang Đánh Giá Trầm Cảm Hamilton HAM-D 17 (Hamilton Depression Rating Scale)
HAM-D 17 là thang đánh giá trầm cảm do bác sĩ thực hiện (clinician-rated), được phát triển bởi Max Hamilton (1960). Gồm 17 mục với thang điểm từ 0-2 hoặc 0-4 tùy mục. Tổng điểm tối đa: 52. Là thang chuẩn vàng để theo dõi đáp ứng điều trị.
Thang Đánh Giá Hưng Cảm Young YMRS (Young Mania Rating Scale)
YMRS là thang đánh giá mức độ hưng cảm do bác sĩ thực hiện, được phát triển bởi Young et al. (1978). Gồm 11 mục. 4 mục (kích động, lời nói, nội dung tư duy, hành vi phá vỡ) thang 0-8; 7 mục còn lại thang 0-4. Tổng điểm 0-60.
Thang Stress Cảm Nhận PSS-10 (Perceived Stress Scale-10)
PSS-10 là thang đo mức độ stress cảm nhận được phát triển bởi Cohen et al. (1983). Gồm 10 câu hỏi về cảm giác và suy nghĩ trong 1 tháng qua. 4 câu (4, 5, 7, 8) tính điểm ngược. Điểm từ 0-40. Điểm cao hơn → stress cảm nhận cao hơn.
Thang Tự Đánh Giá ADHD Người Lớn ASRS v1.1 (Adult ADHD Self-Report Scale)
ASRS v1.1 là công cụ sàng lọc ADHD ở người lớn do WHO phát triển (Kessler et al., 2005). Phần A (6 câu) là bộ sàng lọc chính — nếu ≥4 câu trong Phần A đạt ngưỡng → dương tính mạnh. Phần B (12 câu) cung cấp thêm thông tin lâm sàng nhưng không tính điểm sàng lọc.
Thang sàng lọc trầm cảm sau sinh Edinburgh (EPDS)
Thang đo 10 câu hỏi tiêu chuẩn vàng quốc tế sàng lọc trầm cảm sau sinh dành cho các sản phụ.
Thang tự đánh giá lo âu Zung (SAS)
Thang đo 20 câu hỏi tự đánh giá mức độ lo âu phổ quát.
Thang đo ám ảnh cưỡng chế Yale-Brown (Y-BOCS)
Thang đo chuẩn lâm sàng đánh giá mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế (OCD).
Danh Sách Kiểm Tra PTSD DSM-5 PCL-5 (PTSD Checklist for DSM-5)
PCL-5 là thang tự báo cáo để sàng lọc và đánh giá mức độ PTSD theo DSM-5, được phát triển bởi Weathers et al. (2013). Gồm 20 mục, mỗi mục thang 0-4. Điểm tổng 0-80. Điểm cắt sàng lọc: ≥31-33. 4 nhóm triệu chứng: Xâm nhập (B), Né tránh (C), Nhận thức tiêu cực (D), Kích thích quá mức (E).
Chỉ Số Chất Lượng Giấc Ngủ Pittsburgh PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index)
PSQI là bộ câu hỏi tự điền đánh giá chất lượng giấc ngủ trong 1 tháng qua, được phát triển bởi Buysse et al. (1989). Gồm 19 câu hỏi tự báo cáo tạo thành 7 thành phần: (1) Chất lượng chủ quan, (2) Độ trễ ngủ, (3) Thời gian ngủ, (4) Hiệu quả ngủ, (5) Rối loạn giấc ngủ, (6) Dùng thuốc ngủ, (7) Rối loạn chức năng ban ngày. Mỗi thành phần điểm 0-3. Tổng điểm 0-21. PSQI >5 là giấc ngủ kém chất lượng.
Thang đo mức độ nghiện Internet Young (IAT)
Thang đo 20 câu hỏi tự đánh giá mức độ lạm dụng và lệ thuộc vào internet & thiết bị số.
Thang đánh giá triệu chứng cơ thể PHQ-15
Thang đo 15 câu hỏi tiêu chuẩn đánh giá mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cơ thể và thần kinh thực vật.
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HAM-D 17)
Thang đo lâm sàng 17 mục do bác sĩ/TLG đánh giá qua quan sát và phỏng vấn bệnh nhân. Đánh giá mức độ trầm cảm dựa trên khí sắc, hành vi, triệu chứng cơ thể và nhận thức.
Thang đánh giá lo âu Hamilton (HAM-A 14)
Thang đo lâm sàng 14 mục do bác sĩ/TLG đánh giá mức độ lo âu qua quan sát và phỏng vấn. Bao gồm 2 nhóm: Lo âu tâm thần và Lo âu cơ thể.
Đánh giá tình trạng tâm thần (MSE cấu trúc)
Mental Status Examination cấu trúc hóa 10 mục đánh giá tổng quát tình trạng tâm thần: bề ngoài, khí sắc, cảm xúc, ngôn ngữ, tư duy, tri giác, nhận thức, trí nhớ, phán đoán.
Thang Trầm Cảm Beck BDI-II (Beck Depression Inventory-II)
BDI-II là thang tự đánh giá trầm cảm do Aaron Beck phát triển (1996). Gồm 21 mục, mỗi mục có 4 mức (0-3). Điểm từ 0-63. Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và lâm sàng, phù hợp từ 13 tuổi trở lên.
Thang Trầm Cảm Calgary CDSS (Calgary Depression Scale for Schizophrenia)
CDSS là thang đánh giá trầm cảm chuyên biệt cho bệnh nhân tâm thần phân liệt, phân biệt trầm cảm thực sự với triệu chứng âm tính và tác dụng phụ thuốc an thần. Gồm 9 mục, do bác sĩ đánh giá. Điểm cắt ≥6 nghi trầm cảm.
Thang Lo Âu Beck BAI (Beck Anxiety Inventory)
BAI là thang tự đánh giá lo âu do Aaron Beck phát triển (1988). Gồm 21 mục về các triệu chứng lo âu trong tuần qua. Mỗi mục điểm 0-3. Điểm tổng 0-63.
Thang Buồn Ngủ Ban Ngày Epworth ESS (Epworth Sleepiness Scale)
ESS là thang tự đánh giá buồn ngủ ban ngày (excessive daytime sleepiness - EDS), được phát triển bởi Murray Johns (1991). Gồm 8 tình huống hàng ngày, đánh giá khả năng buồn ngủ trong từng tình huống đó. Điểm từ 0–24. ESS ≥10 gợi ý EDS, ≥16 rất nặng.
Bảng Câu Hỏi Rối Loạn Khí Sắc MDQ (Mood Disorder Questionnaire)
MDQ là công cụ sàng lọc rối loạn lưỡng cực tự báo cáo, được phát triển bởi Hirschfeld et al. (2000). Phần 1: 13 câu hỏi có/không về triệu chứng (≥7 là dương tính). Phần 2: Hỏi về sự đồng thời của các triệu chứng. Phần 3: Hỏi về mức độ ảnh hưởng. MDQ dương tính khi: ≥7 câu "Có" ở phần 1 + "Có" ở phần 2 + "Trung bình/Nặng" ở phần 3.
Danh Sách Kiểm Tra Hưng Cảm Nhẹ HCL-32 (Hypomania Checklist-32)
HCL-32 là công cụ tự báo cáo để sàng lọc giai đoạn hưng cảm nhẹ (hypomania), được phát triển bởi Angst et al. (2005). Gồm 32 câu hỏi có/không về các trạng thái "hoạt hóa cao" (activated state). Điểm từ 0-32. Điểm cắt ≥14 gợi ý có giai đoạn hưng cảm nhẹ.
Thang Đánh Giá ADHD Vanderbilt (Vanderbilt ADHD Diagnostic Rating Scale)
Thang Vanderbilt là công cụ đánh giá ADHD ở trẻ em (6-12 tuổi) do cha mẹ và giáo viên điền, được phát triển bởi Wolraich et al. (2003). Gồm 2 phiên bản: dành cho cha mẹ (55 mục) và dành cho giáo viên (43 mục). Đánh giá các triệu chứng ADHD và các rối loạn đồng mắc (ODD, lo âu, học tập).
Bảng Câu Hỏi Sàng Lọc Rượu CAGE
CAGE là bảng sàng lọc rượu 4 câu hỏi nhanh, được phát triển bởi Ewing (1984). Tên viết tắt: Cut down (Giảm), Annoyed (Bực bội), Guilty (Tội lỗi), Eye-opener (Mở mắt). ≥2 câu "Có" gợi ý lệ thuộc rượu.
Bài Test Sàng Lọc Lạm Dụng Ma Túy DAST-10 (Drug Abuse Screening Test-10)
DAST-10 là phiên bản rút gọn của DAST-28 (Skinner, 1982), sàng lọc lạm dụng và lệ thuộc các chất gây nghiện (không kể rượu và thuốc lá). Gồm 10 câu hỏi có/không về 12 tháng qua. Điểm từ 0-10. ≥3 gợi ý vấn đề đáng kể với ma túy.
Chỉ Số Kiệt Sức Maslach MBI (Maslach Burnout Inventory — General Survey)
MBI-GS (General Survey) là phiên bản tổng quát của Chỉ số Kiệt Sức Maslach, phát triển bởi Maslach & Leiter (1997). Đánh giá 3 chiều: Kiệt sức cảm xúc (EE), Hoài nghi/Phi nhân hóa (CY), Hiệu quả nghề nghiệp (PE). Gồm 16 mục thang Likert 0-6. Burnout khi: EE cao + CY cao + PE thấp.
Thang Tác Động Sự Kiện IES-R (Impact of Event Scale – Revised)
IES-R là thang tự báo cáo đánh giá mức độ stress sau sự kiện sang chấn, được phát triển bởi Weiss & Marmar (1997). Gồm 22 mục đánh giá 3 chiều: Xâm nhập (8 mục), Né tránh (8 mục), Tăng kích thích (6 mục). Điểm từ 0-88. IES-R ≥33 gợi ý PTSD.
Chỉ Số Phổ Tự Kỷ AQ-10 (Autism Spectrum Quotient-10)
AQ-10 là phiên bản rút gọn của AQ-50 (Baron-Cohen et al., 2001), được phát triển để sàng lọc nhanh ASD ở người lớn có trí tuệ bình thường. Gồm 10 câu hỏi, mỗi câu chọn đồng ý/không đồng ý. Điểm từ 0-10. Điểm cắt ≥6 gợi ý cần đánh giá thêm về ASD.
Bảng Kiểm Tra Tự Kỷ Sửa Đổi M-CHAT-R (Modified Checklist for Autism in Toddlers, Revised)
M-CHAT-R là công cụ sàng lọc tự kỷ cho trẻ 16-30 tháng tuổi, dành cho cha mẹ/người chăm sóc điền. Gồm 20 câu hỏi có/không. Điểm rủi ro thấp: 0-2, Rủi ro vừa: 3-7 (cần phỏng vấn theo dõi), Rủi ro cao: 8+ (giới thiệu ngay).
Thang Hội Chứng Dương Tính và Âm Tính PANSS (Positive and Negative Syndrome Scale)
PANSS là thang đánh giá toàn diện tâm thần phân liệt do bác sĩ thực hiện, được phát triển bởi Kay et al. (1987). Gồm 30 mục chia 3 nhóm: Triệu chứng dương tính (P1-P7, 7 mục), Triệu chứng âm tính (N1-N7, 7 mục), Thang bệnh lý chung (G1-G16, 16 mục). Mỗi mục thang 1-7. Tổng điểm 30-210.
Thang Đánh Giá Tâm Thần Rút Gọn BPRS (Brief Psychiatric Rating Scale)
BPRS là thang đánh giá tổng quát tâm thần phân liệt và các rối loạn tâm thần nặng, được phát triển bởi Overall & Gorham (1962). Phiên bản BPRS-18 gồm 18 mục, thang 1-7. Tổng điểm 18-126. Bao gồm: Lo âu/Trầm cảm, Hoạt hóa, Triệu chứng tư duy, Thù địch/Nghi ngờ.
Chỉ Số Chất Lượng Cuộc Sống WHO WHOQOL-BREF
WHOQOL-BREF là phiên bản rút gọn của WHOQOL-100 (WHO, 1996), đánh giá chất lượng cuộc sống ở 4 lĩnh vực: (1) Sức khỏe thể chất (Physical health), (2) Sức khỏe tâm lý (Psychological health), (3) Quan hệ xã hội (Social relationships), (4) Môi trường (Environment). Gồm 26 mục, thang Likert 1-5. Điểm cao hơn → chất lượng cuộc sống tốt hơn. Đã có phiên bản tiếng Việt chuẩn hóa.
Khảo Sát Sức Khỏe SF-36 (Short Form Health Survey-36)
SF-36 là bộ câu hỏi đánh giá sức khỏe toàn diện được phát triển bởi Ware & Sherbourne (1992). Gồm 36 mục đánh giá 8 lĩnh vực sức khỏe: (1) Chức năng thể chất (PF), (2) Hạn chế vai trò do thể chất (RP), (3) Đau cơ thể (BP), (4) Sức khỏe chung (GH), (5) Sức sống (VT), (6) Chức năng xã hội (SF), (7) Hạn chế vai trò do cảm xúc (RE), (8) Sức khỏe tâm thần (MH). Mỗi lĩnh vực điểm 0-100. Điểm cao = sức khỏe tốt hơn.
Thang Chất Lượng Cuộc Sống Q-LES-Q-SF (Quality of Life Enjoyment and Satisfaction Questionnaire, Short Form)
Q-LES-Q-SF là phiên bản rút gọn của Q-LES-Q (Endicott et al., 1993), đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng cuộc sống trong TUẦN QUA. Gồm 16 mục, thang 1–5 (1=Rất kém, 2=Kém, 3=Trung bình, 4=Tốt, 5=Rất tốt). 14 mục đầu tính điểm tổng (14–70); mục 15–16 là đánh giá tổng hợp riêng, không cộng vào điểm. Điểm phần trăm tối đa = (Tổng điểm 14 mục − 14) / 56 × 100%. Điểm cắt lâm sàng thường dùng: ≤ 50% (≤ 42 điểm) gợi ý chất lượng cuộc sống kém đáng kể. Thang được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu điều trị trầm cảm và rối loạn tâm thần.
Chỉ Số Đánh Giá Mức Độ Nghiện Cờ Bạc PGSI (Problem Gambling Severity Index)
Thang đo chuẩn quốc tế (NICE NG248) gồm 9 câu hỏi nhằm đánh giá mức độ rủi ro và tác hại của hành vi cờ bạc, cá cược trực tuyến trong 12 tháng qua.
Bảng Sàng Lọc Dấu Hiệu Nghiện Dành Cho Người Nhà (Family Addiction Screening)
Công cụ tầm soát 7 dấu hiệu cảnh báo nghiện (ma túy, thuốc ngủ, rượu, cờ bạc) giúp gia đình nhận diện sớm người thân đang gặp khó khăn để hỗ trợ kịp thời.